Chinese to Thai

How to say 你们这里平时节假日人多吗 in Thai?

คุณมักจะมีวันหยุดเป็นจำนวนมากที่นี่

More translations for 你们这里平时节假日人多吗

你们这里过生日这么多人吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có rất nhiều sinh nhật ở đây⏯
这边平时人多  🇨🇳🇻🇳  Mặt này thường có rất nhiều người⏯
节假日  🇨🇳🇬🇧  Holidays⏯
你们这里女人多吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have more women here⏯
你们平时课程多吗  🇨🇳🇮🇩  Apakah Anda biasanya memiliki banyak kelas⏯
圣诞节,你们这放假吗  🇨🇳🇰🇷  크리스마스를 맞아 휴가를 보내시나요⏯
你们过这个节日吗  🇨🇳🇬🇧  Have you ever had this holiday⏯
假期节日  🇨🇳🇬🇧  Holiday Holidays⏯
你们春节放假吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have a Spring Festival holiday⏯
这里人多吗  🇨🇳🇬🇧  Is there a lot of people here⏯
节日快乐!你放假了吗  🇨🇳🇬🇧  Happy holidays! Did you have a holiday⏯
你们这里过春节吗  🇨🇳🇷🇺  У вас здесь весенний фестиваль⏯
你们这里晚上很多人吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có rất nhiều người dân ở đây vào đêm⏯
你们圣诞节放假吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have a Christmas holiday⏯
圣诞节你们放假吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have a holiday for Christmas⏯
春节你们要休假吗  🇨🇳🇰🇷  봄 축제를 위해 휴가를 보내고 싶습니까⏯
人们一般在节假日聚会的时候喝酒  🇨🇳🇬🇧  People usually drink at holiday parties⏯
你们这里天天有人请假  🇨🇳🇻🇳  Bạn có người ở đây yêu cầu để lại mỗi ngày⏯
法定节假日  🇨🇳🇬🇧  Public holidays⏯

More translations for คุณมักจะมีวันหยุดเป็นจำนวนมากที่นี่