Chinese to Thai

How to say 民宿 in Thai?

โฮ มสเตย์

More translations for 民宿

民宿  🇨🇳🇬🇧  bed and breakfast⏯
是个民宿  🇨🇳🇹🇭  ที่นี่เป็นโฮมสเตย์⏯
我住的是民宿  🇨🇳🇬🇧  I live in a house⏯
上海窄巷民宿  🇨🇳🇬🇧  Shanghai Narrow Lane Residential⏯
ご 宿 泊 カ ー ド  🇨🇳🇯🇵  宿宿宿⏯
她已经定了民宿  🇨🇳🇯🇵  彼女はホームステイを予約した⏯
一个民宿的住址  🇨🇳🇯🇵  ホームステイの住所⏯
我也第一次住民宿  🇨🇳🇹🇭  ฉันยังอยู่ที่บ้านเป็นครั้งแรก⏯
青旅民宿附近有吗  🇨🇳🇻🇳  Có gì gần Green Hostel không⏯
有没有那种公寓民宿  🇨🇳🇻🇳  Có một ngôi nhà căn hộ như thế⏯
顶级到大阪找一家民宿  🇨🇳🇯🇵  トップは、ホームステイを見つけるために大阪に行く⏯
不是我们去我们的民宿  🇨🇳🇻🇳  Nó không phải là chúng tôi đang đi đến nhà của chúng tôi⏯
从成田机场怎么到民宿  🇨🇳🇬🇧  How to get to your home from Narita Airport⏯
心宿  🇨🇳🇯🇵  ハート宿⏯
家庭作业  🇨🇳🇯🇵  宿題⏯
宿管  🇨🇳🇯🇵  宿舎⏯
请问彩虹民宿是在这里吗  🇨🇳🇰🇷  무지개 집은 여기, 제발⏯
他说叫你帮找一下那种民宿  🇨🇳🇻🇳  Ông nói yêu cầu bạn để giúp tìm thấy rằng loại housestay⏯
住宿  🇨🇳🇬🇧  Accommodation⏯

More translations for โฮ มสเตย์