Chinese to Thai

How to say 第一次来,不太懂 in Thai?

ครั้งแรกที่ผมไม่ได้ค่อนข้างเข้าใจ

More translations for 第一次来,不太懂

第一次来  🇨🇳🇹🇭  เป็นครั้งแรก⏯
第一次来  🇨🇳🇰🇷  처음⏯
第一次来  🇨🇳🇬🇧  First time⏯
听不懂也不会讲,第一次来韩国  🇨🇳🇰🇷  한국에 처음 들어와서 도도한 이해가 안 돼요⏯
我们也是第一次来,什么都不懂  🇨🇳🇰🇷  우리는 또한 아무것도 모르는, 와서 처음입니다⏯
我第一次来  🇨🇳🇻🇳  Tôi ở đây lần đầu tiên⏯
我是第一次 不太熟悉  🇨🇳🇬🇧  For the first time, Im not familiar⏯
第一次来巴黎  🇨🇳🇫🇷  Première visite à Paris⏯
我第一次过来  🇨🇳🇹🇭  ผมมาที่นี่เป็นครั้งแรก⏯
第一次来中国  🇨🇳🇻🇳  Lần đầu tiên đến Trung Quốc⏯
第一次来这里  🇨🇳🇬🇧  First time here⏯
第一次来中国  🇨🇳🇬🇧  First visit to China⏯
第一次来这里  🇨🇳🇷🇺  Первый раз здесь⏯
第一次来越南  🇨🇳🇻🇳  Chuyến thăm đầu tiên tại Việt Nam⏯
第一次来河内  🇨🇳🇻🇳  Chuyến thăm đầu tiên đến Hà nội⏯
不太懂  🇨🇳🇯🇵  あまり理解していません⏯
不太懂  🇨🇳🇬🇧  I dont quite understand⏯
我第一次来不敢吸烟  🇨🇳🇬🇧  The first time I came to dare not smoke⏯
第一次  🇨🇳🇬🇧  For the first time⏯

More translations for ครั้งแรกที่ผมไม่ได้ค่อนข้างเข้าใจ