Chinese to Thai

How to say 老婆还没有 in Thai?

ภรรยาไม่ได้

More translations for 老婆还没有

还没有老婆  🇨🇳🇹🇭  ฉันไม่มีภรรยา⏯
我没有老婆  🇨🇳🇬🇧  I dont have a wife⏯
没有泰国老婆  🇨🇳🇹🇭  ไม่มีภรรยาไทย⏯
吃饭没有。老婆  🇨🇳🇻🇳  Ăn không. Vợ⏯
老婆老婆老婆  🇨🇳🇹🇭  ภรรยา⏯
老鸡婆  🇨🇳🇭🇰  老雞婆⏯
老婆,有没有吃早餐  🇨🇳🇻🇳  Cưng à, Anh có ăn sáng không⏯
老婆老婆  🇨🇳🇬🇧  Wife, wife⏯
老婆老婆  🇨🇳🇹🇭  ภรรยา, ภรรยา⏯
老婆老婆  🇨🇳🇻🇳  Vợ, vợ⏯
老婆有些  🇨🇳🇬🇧  The wife has some⏯
有老婆吗  🇨🇳🇫🇷  Tu as une femme ⏯
老婆吃饱没  🇨🇳🇻🇳  Người vợ có đủ không⏯
你真的没有老婆吗  🇨🇳ar  هل حقا ليس لديك زوجه ؟⏯
老婆婆  🇨🇳🇬🇧  Old lady⏯
老婆,爱你  🇨🇳🇭🇰  老婆, 愛你⏯
老婆喜欢老周  🇨🇳🇭🇰  老婆鍾意老周⏯
我还没结婚,还没老婆,想娶你回家  🇨🇳🇻🇳  Tôi không kết hôn, tôi không kết hôn, tôi muốn cưới bạn về nhà⏯
乌克兰总统有没有老婆  🇨🇳🇺🇦  Чи є у Президента України дружину⏯

More translations for ภรรยาไม่ได้